tiền đồ

Học thuật
Thân thiện
tiền đồ

Một sinh viên nhìn thấy tiền đồ tươi sáng của mình sau khi tốt nghiệp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tương lai, con đường phát triển phía trước của một cá nhân, tổ chức hoặc sự việc: "tiền đồ" dùng để chỉ viễn cảnh, triển vọng hoặc hướng phát triển trong thời gian sắp tới.
    • Sự nghiệp, sự phát triển về sau: Thường hàm ý về sự thành công, tiến bộ hoặc kết quả có thể đạt được trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy một tiền đồ rất rạng rỡ trong ngành công nghệ. (Tương lai của anh ấy trong ngành công nghệ rất tươi sáng.)
    • Công ty cần chiến lược dài hạn để bảo đảm tiền đồ vững chắc. (Công ty cần kế hoạch dài hạn để đảm bảo tương lai phát triển bền vững.)
    • Đừng lợi ích trước mắt làm hỏng tiền đồ của mình. (Đừng cái lợi nhỏ trước mắt làm hỏng tương lai của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiền đồ tươi sáng" / "tiền đồ xán lạn": Tương lai rất tốt đẹp, đầy hứa hẹn.
    • Với sự chăm chỉ tài năng, ấy hẳn sẽ một tiền đồ xán lạn.
  • "mở ra tiền đồ": Tạo dựng, khai mở một tương lai mới.
    • Bằng quyết định đúng đắn đó, ông ấy đã mở ra một tiền đồ mới cho doanh nghiệp.
  • "lo cho tiền đồ": Suy nghĩ, lo lắng cho tương lai.
    • Cha mẹ luôn lo cho tiền đồ của con cái.
Biến thể từ gần giống
  • Tương lai (danh từ): Thời gian, giai đoạn sắp tới; thường mang tính khách quan rộng hơn "tiền đồ".
  • Triển vọng (danh từ): Khả năng, dấu hiệu tốt cho sự phát triển trong tương lai; thường dùng để đánh giá tiềm năng.
  • Viễn cảnh (danh từ): Hình ảnh, bức tranh về tương lai được hình dung, dự báo.
  • Tương lai sự nghiệp (cụm danh từ): Phạm vi hẹp hơn, chỉ tập trung vào con đường phát triển nghề nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Tương lai: Thời gian, cuộc sốngphía trước.
  • Triển vọng: Khả năng phát triển tốt đẹp.
  • Viễn cảnh: Hình ảnh, viễn tượng về tương lai.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: "Tiền đồ" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái tích cực khuyến khích. Ít khi dùng để nói về tương lai tiêu cực.
  • Đối tượng: Có thể dùng cho cá nhân, tổ chức, đất nước, hoặc thậm chí một ý tưởng, sự việc.
  • Sắc thái: Từ này thường hàm chứa sự kỳ vọng, đánh giá thường đi kèm với các tính từ tích cực như "tươi sáng", "rạng rỡ", "xán lạn", "vững chắc".
tiền đồ

Một sinh viên nhìn thấy tiền đồ tươi sáng của mình sau khi tốt nghiệp.

  1. dt. Con đường phía trước; dùng để chỉ tương lai, triển vọng: tiền đồ tươi sáng nhận thấy tiền đồ của mình.